Trang chủ2937 • TYO
add
St.Cousair Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.645,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.640,00 ¥ - 1.660,00 ¥
Phạm vi một năm
1.320,00 ¥ - 1.991,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,38 T JPY
Số lượng trung bình
6,32 N
Tỷ số P/E
30,85
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 T | 6,16% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 11,82% |
Thu nhập ròng | 134,84 Tr | 271,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | 260,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 240,71 Tr | 4,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | -11,73% |
Tổng tài sản | 9,51 T | 6,22% |
Tổng nợ | 4,87 T | 12,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,84 Tr | 271,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
285