Trang chủ2945 • TPE
add
Simple Mart Retail Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,25 NT$ - 40,10 NT$
Phạm vi một năm
34,65 NT$ - 45,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 T TWD
Số lượng trung bình
60,96 N
Tỷ số P/E
18,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | 3,87% |
Thu nhập ròng | 46,93 Tr | 25,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 20,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,02 Tr | 7,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,59 Tr | -30,03% |
Tổng tài sản | 6,30 T | -1,40% |
Tổng nợ | 4,13 T | -5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,93 Tr | 25,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 348,96 Tr | -2,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,74 Tr | 63,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -219,01 Tr | 13,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,21 Tr | 185,53% |
Dòng tiền tự do | 284,30 Tr | 17,21% |
Giới thiệu
Simple Mart is a prominent chain of neighborhood supermarkets in Taiwan. It operates over 800 locations across the country and serves as a key player in Taiwan’s retail sector. Wikipedia
Ngày thành lập
7 thg 2, 2013
Trang web
Nhân viên
3.219