Trang chủ2961 • TYO
add
Nitcho Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.910,00 ¥
Phạm vi một năm
3.485,00 ¥ - 5.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 T JPY
Số lượng trung bình
163,00
Tỷ số P/E
12,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,30 T | -11,74% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 7,44% |
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | -1.100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,24 | -1.245,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -142,00 Tr | -523,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,13 T | -18,92% |
Tổng tài sản | 12,61 T | -3,61% |
Tổng nợ | 5,45 T | -12,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,00 Tr | -1.100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
532