Trang chủ2962 • TYO
add
Tecnisco Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.011,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
868,00 ¥ - 1.111,00 ¥
Phạm vi một năm
200,00 ¥ - 1.959,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,29 T JPY
Số lượng trung bình
723,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 836,00 Tr | 4,11% |
Chi phí hoạt động | 397,00 Tr | 8,47% |
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | 78,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,44 | 79,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,00 Tr | 204,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 11,03% |
Tổng tài sản | 6,15 T | -24,30% |
Tổng nợ | 4,47 T | 14,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | 78,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 1970
Trang web
Nhân viên
265