Trang chủ2971 • TYO
add
Escon Japan Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
121.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119.300,00 ¥ - 121.500,00 ¥
Phạm vi một năm
107.700,00 ¥ - 124.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,98 T JPY
Số lượng trung bình
537,00
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | 2,48% |
Chi phí hoạt động | 38,04 Tr | -12,94% |
Thu nhập ròng | 700,83 Tr | 19,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,85 | 16,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 941,63 Tr | -8,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | 11,80% |
Tổng tài sản | 78,40 T | 2,12% |
Tổng nợ | 37,82 T | 3,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,67 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 700,83 Tr | 19,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 743,82 Tr | -84,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -736,32 Tr | 84,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,09 Tr | -22,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,59 Tr | -168,96% |
Dòng tiền tự do | 565,32 Tr | -12,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web