Trang chủ2975 • TYO
add
Star Mica Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.459,00 ¥ - 1.506,00 ¥
Phạm vi một năm
786,00 ¥ - 1.610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,20 T JPY
Số lượng trung bình
232,56 N
Tỷ số P/E
12,17
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,62 T | 35,47% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 42,83% |
Thu nhập ròng | 755,83 Tr | 60,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,67 | 18,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 46,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 T | 78,62% |
Tổng tài sản | 115,46 T | 12,36% |
Tổng nợ | 85,76 T | 11,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 755,83 Tr | 60,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1998
Trang web
Nhân viên
201