Trang chủ2978 • TYO
add
tsukuruba Inc
Giá đóng cửa hôm trước
444,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
440,00 ¥ - 454,00 ¥
Phạm vi một năm
410,00 ¥ - 831,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T JPY
Số lượng trung bình
17,94 N
Tỷ số P/E
39,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,68 T | 74,06% |
Chi phí hoạt động | 895,05 Tr | 13,95% |
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | 77,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,22 | 87,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 200,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 T | -21,14% |
Tổng tài sản | 5,93 T | 21,84% |
Tổng nợ | 4,01 T | 29,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | 77,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 8, 2011
Trang web
Nhân viên
235