Trang chủ2981 • TYO
add
Landix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.200,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.228,00 ¥ - 2.339,00 ¥
Phạm vi một năm
1.190,00 ¥ - 2.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,04 T JPY
Số lượng trung bình
13,39 N
Tỷ số P/E
6,29
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,21 T | 8,37% |
Chi phí hoạt động | 601,00 Tr | 14,91% |
Thu nhập ròng | 572,00 Tr | 19,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,21 | 10,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 961,00 Tr | 22,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,70 T | 44,40% |
Tổng tài sản | 23,44 T | 31,47% |
Tổng nợ | 14,10 T | 36,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 572,00 Tr | 19,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
112