Trang chủ2981 • TYO
add
Landix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.225,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.180,00 ¥ - 2.256,00 ¥
Phạm vi một năm
1.190,00 ¥ - 2.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,57 T JPY
Số lượng trung bình
10,55 N
Tỷ số P/E
5,75
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,03 T | 34,49% |
Chi phí hoạt động | 575,00 Tr | 16,63% |
Thu nhập ròng | 401,00 Tr | 39,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | 3,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 680,75 Tr | 40,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 T | 47,01% |
Tổng tài sản | 24,06 T | 20,15% |
Tổng nợ | 14,44 T | 17,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 401,00 Tr | 39,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
112