Trang chủ2982 • TYO
add
A.D.Works Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
418,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
411,00 ¥ - 417,00 ¥
Phạm vi một năm
204,00 ¥ - 519,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,83 T JPY
Số lượng trung bình
864,93 N
Tỷ số P/E
6,12
Tỷ lệ cổ tức
3,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,25 T | -5,33% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 26,16% |
Thu nhập ròng | 999,00 Tr | 98,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,55 | 109,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 882,75 Tr | -8,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,91 T | 17,57% |
Tổng tài sản | 72,06 T | 20,49% |
Tổng nợ | 51,49 T | 25,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 999,00 Tr | 98,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trang web
Nhân viên
259