Trang chủ298380 • KOSDAQ
add
ABL Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
190.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
188.900,00 ₩ - 194.800,00 ₩
Phạm vi một năm
31.300,00 ₩ - 257.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,67 NT KRW
Số lượng trung bình
634,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -370,00 | -100,00% |
Chi phí hoạt động | 29,60 T | 4,97% |
Thu nhập ròng | -28,16 T | -48,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,61 T | 3.639.846.282,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,72 T | -54,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,94 T | -18,77% |
Tổng tài sản | 280,93 T | 21,11% |
Tổng nợ | 124,24 T | 92,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 67,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,16 T | -48,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,62 T | -51,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 T | 96,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,98 T | 170,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,38 T | 86,84% |
Dòng tiền tự do | -18,71 T | -24,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
91