Trang chủ2983 • TYO
add
Arr Planner Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.135,00 ¥ - 3.250,00 ¥
Phạm vi một năm
1.103,00 ¥ - 3.295,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,22 T JPY
Số lượng trung bình
38,62 N
Tỷ số P/E
7,89
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,96 T | 31,65% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 12,49% |
Thu nhập ròng | 528,00 Tr | 117,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,41 | 65,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 909,00 Tr | 93,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 T | 24,36% |
Tổng tài sản | 33,81 T | 24,53% |
Tổng nợ | 26,80 T | 21,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 528,00 Tr | 117,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
370