Trang chủ2984 • TYO
add
Yamaichi Real Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
743,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
747,00 ¥ - 757,00 ¥
Phạm vi một năm
631,00 ¥ - 827,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,52 T JPY
Số lượng trung bình
11,95 N
Tỷ số P/E
46,95
Tỷ lệ cổ tức
3,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 T | -62,04% |
Chi phí hoạt động | 728,00 Tr | -26,39% |
Thu nhập ròng | -129,00 Tr | -154,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,52 | -244,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,50 Tr | -79,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,66 T | -18,07% |
Tổng tài sản | 56,46 T | 12,93% |
Tổng nợ | 43,27 T | 17,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -129,00 Tr | -154,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1989
Trang web
Nhân viên
170