Trang chủ2997 • TYO
add
Storage-Oh Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
971,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
954,00 ¥ - 984,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 1.275,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T JPY
Số lượng trung bình
13,97 N
Tỷ số P/E
18,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 347,00 Tr | 43,98% |
Chi phí hoạt động | 112,00 Tr | 7,69% |
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | -7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,00 | 25,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,50 Tr | -28,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 769,00 Tr | 128,87% |
Tổng tài sản | 5,37 T | 5,89% |
Tổng nợ | 4,38 T | 4,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 993,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | -7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
25