Trang chủ2998 • TYO
add
Creal Inc
Giá đóng cửa hôm trước
922,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
920,00 ¥ - 975,00 ¥
Phạm vi một năm
515,00 ¥ - 1.554,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,12 T JPY
Số lượng trung bình
209,89 N
Tỷ số P/E
27,23
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,72 T | -14,28% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 35,48% |
Thu nhập ròng | 335,00 Tr | 135,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 175,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 484,00 Tr | 142,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,45 T | 14,11% |
Tổng tài sản | 54,35 T | 28,14% |
Tổng nợ | 48,65 T | 28,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 335,00 Tr | 135,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 5, 2011
Trang web
Nhân viên
225