Trang chủ2999 • TYO
add
Home Position Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
585,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
578,00 ¥ - 585,00 ¥
Phạm vi một năm
405,00 ¥ - 622,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,47 T JPY
Số lượng trung bình
32,59 N
Tỷ số P/E
8,56
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,51 T | 5,32% |
Chi phí hoạt động | 480,00 Tr | 20,91% |
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | -11,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,32 | -16,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 283,00 Tr | 14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 T | 30,95% |
Tổng tài sản | 15,47 T | 14,02% |
Tổng nợ | 9,52 T | 16,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,00 Tr | -11,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1989
Trang web
Nhân viên
104