Trang chủ2999 • TYO
add
Home Position Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
483,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
478,00 ¥ - 485,00 ¥
Phạm vi một năm
281,00 ¥ - 622,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T JPY
Số lượng trung bình
11,68 N
Tỷ số P/E
6,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,54 T | 56,39% |
Chi phí hoạt động | 452,00 Tr | 15,60% |
Thu nhập ròng | 114,00 Tr | 173,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | 147,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,50 Tr | 909,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 T | 3,14% |
Tổng tài sản | 15,07 T | 8,01% |
Tổng nợ | 9,28 T | 6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,00 Tr | 173,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1989
Trang web
Nhân viên
104