Trang chủ2CC • NZE
add
2 Cheap Cars Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 $
Mức chênh lệch một ngày
0,57 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 0,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,79 Tr NZD
Số lượng trung bình
6,08 N
Tỷ số P/E
10,23
Tỷ lệ cổ tức
6,47%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,88 Tr | -5,31% |
Chi phí hoạt động | 2,85 Tr | -3,98% |
Thu nhập ròng | 503,00 N | -39,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,53 | -36,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 Tr | -21,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 Tr | 80,13% |
Tổng tài sản | 33,85 Tr | 0,44% |
Tổng nợ | 12,89 Tr | -4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 503,00 N | -39,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 Tr | 48,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,00 N | 31,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 Tr | 20,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -383,50 N | 64,02% |
Dòng tiền tự do | 1,01 Tr | -17,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
75