Trang chủ2HX • FRA
add
Hexagon Composites ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 €
Mức chênh lệch một ngày
0,66 € - 0,67 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 3,27 €
Số lượng trung bình
8,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,64%
1,10%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 537,39 Tr | -57,00% |
Chi phí hoạt động | 404,14 Tr | -22,40% |
Thu nhập ròng | -263,57 Tr | -12.096,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,05 | -27.350,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,58 | -5.855,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,39 Tr | -129,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,27 Tr | -84,08% |
Tổng tài sản | 5,24 T | -28,07% |
Tổng nợ | 2,53 T | -21,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -263,57 Tr | -12.096,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,04 Tr | -169,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,40 Tr | -56,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,91 Tr | -63,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,27 Tr | -126,09% |
Dòng tiền tự do | -66,51 Tr | 30,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.005