Trang chủ2LX • FRA
add
Luzhou Xinglu Water (Group) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 €
Mức chênh lệch một ngày
0,072 € - 0,072 €
Phạm vi một năm
0,053 € - 0,096 €
Giá trị vốn hóa thị trường
661,98 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,68 Tr | -0,27% |
Chi phí hoạt động | 29,33 Tr | -4,08% |
Thu nhập ròng | 35,43 Tr | 11,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,51 | 12,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,35 Tr | 4,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 634,03 Tr | 27,26% |
Tổng tài sản | 7,29 T | 3,30% |
Tổng nợ | 4,10 T | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 859,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,43 Tr | 11,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 136,20 Tr | -9,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,66 Tr | 56,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,88 Tr | -66,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,42 Tr | 73,46% |
Dòng tiền tự do | 73,34 Tr | 558,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
855