Trang chủ2S • BKK
add
2S Metal PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,34 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,34 ฿ - 2,38 ฿
Phạm vi một năm
2,00 ฿ - 2,84 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T THB
Số lượng trung bình
74,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | 8,93% |
Chi phí hoạt động | 103,02 Tr | 17,41% |
Thu nhập ròng | -30,00 N | 99,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,65 Tr | 98,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,57 Tr | 33,04% |
Tổng tài sản | 2,54 T | 20,69% |
Tổng nợ | 497,88 Tr | 176,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 N | 99,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,53 Tr | 380,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,53 Tr | -53,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,38 Tr | -13,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,64 Tr | 2.001,23% |
Dòng tiền tự do | 157,63 Tr | 388,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
634