Trang chủ2VO • FRA
add
Valmet Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
29,09 €
Mức chênh lệch một ngày
27,82 € - 28,09 €
Phạm vi một năm
21,14 € - 31,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T EUR
Số lượng trung bình
83,00
Tỷ số P/E
18,41
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | -3,34% |
Chi phí hoạt động | 237,00 Tr | -3,66% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 7,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,11 | 10,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 6,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,00 Tr | 10,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,00 Tr | 2,88% |
Tổng tài sản | 6,63 T | -2,90% |
Tổng nợ | 4,04 T | -4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 7,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 189,00 Tr | 6,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 Tr | 23,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,00 Tr | 68,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,00 Tr | 127,92% |
Dòng tiền tự do | -24,00 Tr | -138,18% |
Giới thiệu
Valmet Oyj is a Finnish developer and supplier of process technologies, automation systems and services for the pulp, paper, energy industries. Flow control serves a wider base of process industries. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 12 2013
Trang web
Nhân viên
18.487