Trang chủ2WSA • FRA
add
Wavestone SA
Giá đóng cửa hôm trước
46,85 €
Phạm vi một năm
42,35 € - 62,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T EUR
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
14,53
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,05 Tr | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 21,23 Tr | -17,10% |
Thu nhập ròng | 15,16 Tr | 11,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,62 | 11,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,69 Tr | 1,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,52 Tr | -34,21% |
Tổng tài sản | 934,48 Tr | -1,48% |
Tổng nợ | 289,06 Tr | -21,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 645,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,16 Tr | 11,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,88 Tr | 783,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 Tr | 68,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,81 Tr | -746,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,40 Tr | -69,00% |
Dòng tiền tự do | 19,28 Tr | 5,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
6.042