Trang chủ300002 • SHE
add
Beijing Ultrapower Software Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,99 ¥ - 12,55 ¥
Phạm vi một năm
9,95 ¥ - 16,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,47 T CNY
Số lượng trung bình
68,65 Tr
Tỷ số P/E
22,48
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | -5,29% |
Chi phí hoạt động | 528,57 Tr | 31,79% |
Thu nhập ròng | 214,92 Tr | -53,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,53 | -50,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,85 Tr | -51,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | 8,23% |
Tổng tài sản | 8,51 T | 8,74% |
Tổng nợ | 943,57 Tr | -3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 214,92 Tr | -53,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,01 Tr | -56,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 194,50 Tr | 122,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,20 Tr | -12.300,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 272,26 Tr | 212,93% |
Dòng tiền tự do | -1,62 T | -59,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
4.362