Trang chủ300020 • SHE
add
Enjoyor Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,10 ¥ - 4,31 ¥
Phạm vi một năm
2,77 ¥ - 4,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,16 Tr | -69,27% |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | -97,50% |
Thu nhập ròng | -222,57 Tr | -125,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,43 N | -633,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,03 Tr | 103,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 217,94 Tr | -37,59% |
Tổng tài sản | 5,12 T | -25,18% |
Tổng nợ | 2,42 T | -12,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 794,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -222,57 Tr | -125,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,69 Tr | -24,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,84 Tr | -377,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,31 Tr | 55,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,45 Tr | 80,68% |
Dòng tiền tự do | 108,86 Tr | 372,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1992
Trang web
Nhân viên
432