Trang chủ300029 • SHE
add
Jiangsu Huasheng Tnlng Phtlctrc C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,32 ¥ - 5,72 ¥
Phạm vi một năm
4,13 ¥ - 7,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,90 Tr | 88,44% |
Chi phí hoạt động | 9,74 Tr | 208,30% |
Thu nhập ròng | -350,56 N | 92,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,95 | 95,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 Tr | 183,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | -58,43% |
Tổng tài sản | 297,82 Tr | 6,28% |
Tổng nợ | 315,75 Tr | 19,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -57,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,56 N | 92,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 189,51 N | -76,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,51 N | -74,31% |
Dòng tiền tự do | 3,66 Tr | 322,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
130