Trang chủ300034 • SHE
add
Gaona Aero Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,93 ¥ - 19,75 ¥
Phạm vi một năm
13,83 ¥ - 20,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,60 T CNY
Tỷ số P/E
111,50
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,41 Tr | 22,78% |
Chi phí hoạt động | 119,52 Tr | -16,51% |
Thu nhập ròng | 60,76 Tr | 10,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,15 | -10,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,00 Tr | 26,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 463,16 Tr | 31,09% |
Tổng tài sản | 7,79 T | 4,60% |
Tổng nợ | 3,46 T | -1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 796,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,76 Tr | 10,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,94 Tr | -124,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,32 Tr | 11,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,40 Tr | -17,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,68 Tr | -159,27% |
Dòng tiền tự do | -307,64 Tr | -38,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
1.973