Trang chủ300037 • SHE
add
Shenzhen Capchem Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,82 ¥
Mức chênh lệch một ngày
52,74 ¥ - 57,22 ¥
Phạm vi một năm
26,46 ¥ - 68,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,75 T CNY
Tỷ số P/E
41,36
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 T | 13,60% |
Chi phí hoạt động | 231,24 Tr | 14,82% |
Thu nhập ròng | 264,20 Tr | -7,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,16 | -18,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 460,04 Tr | 7,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | -15,31% |
Tổng tài sản | 18,52 T | 8,04% |
Tổng nợ | 7,74 T | 8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 746,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,20 Tr | -7,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 353,25 Tr | 426,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -468,42 Tr | 36,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,75 Tr | 214,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,08 Tr | 94,07% |
Dòng tiền tự do | -1,99 T | -161,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
4.197