Trang chủ300040 • SHE
add
Harbin Jiuzhou Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,75 ¥ - 8,20 ¥
Phạm vi một năm
5,22 ¥ - 9,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,00 T CNY
Số lượng trung bình
47,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,31 Tr | 12,77% |
Chi phí hoạt động | 36,52 Tr | -7,68% |
Thu nhập ròng | 302,34 N | 104,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,12 | 104,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,61 Tr | 8,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,82 Tr | 176,82% |
Tổng tài sản | 7,40 T | 1,33% |
Tổng nợ | 4,79 T | 11,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 629,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,34 N | 104,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,79 Tr | 799,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 Tr | 67,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -235,63 Tr | -27,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,16 Tr | 106,29% |
Dòng tiền tự do | 96,52 Tr | 138,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.704