Trang chủ300045 • SHE
add
Hwa Create Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,09 ¥ - 31,28 ¥
Phạm vi một năm
15,06 ¥ - 38,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,22 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,68 Tr | 193,02% |
Chi phí hoạt động | 49,16 Tr | -18,02% |
Thu nhập ròng | 6,42 Tr | 120,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | 106,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,97 Tr | 277,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,51 Tr | -18,38% |
Tổng tài sản | 2,40 T | -1,84% |
Tổng nợ | 781,77 Tr | 8,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,42 Tr | 120,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | 119,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,92 Tr | 12,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | 93,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,71 Tr | 57,62% |
Dòng tiền tự do | -105,13 Tr | -49,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
735