Trang chủ300046 • SHE
add
Tech Semiconductors Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,08 ¥ - 33,80 ¥
Phạm vi một năm
23,30 ¥ - 51,73 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,85 T CNY
Số lượng trung bình
5,23 Tr
Tỷ số P/E
123,68
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,61 Tr | 9,24% |
Chi phí hoạt động | 13,27 Tr | 15,17% |
Thu nhập ròng | 16,96 Tr | -13,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,31 | -20,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,54 Tr | 15,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 751,91 Tr | 3,25% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 3,28% |
Tổng nợ | 106,72 Tr | 11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,96 Tr | -13,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,06 Tr | -57,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,90 Tr | -470,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,36 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,48 Tr | -217,45% |
Dòng tiền tự do | -14,10 Tr | 46,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
537