Trang chủ300050 • SHE
add
Dingli Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,66 ¥ - 5,88 ¥
Phạm vi một năm
4,02 ¥ - 7,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,36 Tr | -16,88% |
Chi phí hoạt động | 9,36 Tr | -59,49% |
Thu nhập ròng | 6,79 Tr | 231,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,83 | 257,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,65 Tr | 340,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,76 Tr | 42,93% |
Tổng tài sản | 603,41 Tr | -10,08% |
Tổng nợ | 193,36 Tr | -8,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,79 Tr | 231,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,57 Tr | -762,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,23 Tr | -866,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 921,03 N | 125,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,91 Tr | -551,85% |
Dòng tiền tự do | -14,08 Tr | 7,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
613