Trang chủ300054 • SHE
add
Hubei Dinglong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44,56 ¥ - 47,49 ¥
Phạm vi một năm
24,48 ¥ - 49,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,79 T CNY
Số lượng trung bình
14,61 Tr
Tỷ số P/E
66,83
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 966,55 Tr | 6,57% |
Chi phí hoạt động | 221,54 Tr | 0,91% |
Thu nhập ròng | 208,38 Tr | 31,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,56 | 23,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 350,74 Tr | 33,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | 82,18% |
Tổng tài sản | 8,98 T | 24,42% |
Tổng nợ | 3,69 T | 47,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 946,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,38 Tr | 31,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 331,27 Tr | 23,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -370,71 Tr | -159,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,40 Tr | -361,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -170,57 Tr | -278,45% |
Dòng tiền tự do | -173,76 Tr | -11,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
3.734