Trang chủ300065 • SHE
add
Beijing Highlander Digital Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,14 ¥ - 27,66 ¥
Phạm vi một năm
11,56 ¥ - 32,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,95 T CNY
Số lượng trung bình
125,62 Tr
Tỷ số P/E
500,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,34 Tr | -3,60% |
Chi phí hoạt động | 41,29 Tr | -18,46% |
Thu nhập ròng | 5,67 Tr | 342,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,14 | 351,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,65 Tr | 4.564,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 806,28 Tr | -14,00% |
Tổng tài sản | 2,25 T | -1,84% |
Tổng nợ | 490,33 Tr | -15,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 720,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,67 Tr | 342,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,38 Tr | -251,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,99 Tr | 50,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,11 N | -100,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -185,28 Tr | -24,43% |
Dòng tiền tự do | -162,18 Tr | -219,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
391