Trang chủ300070 • SHE
add
Beijing Originwater Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,91 ¥ - 3,94 ¥
Phạm vi một năm
3,84 ¥ - 5,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,21 T CNY
Tỷ số P/E
649,01
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 10,93% |
Chi phí hoạt động | 224,80 Tr | 8,28% |
Thu nhập ròng | 27,33 Tr | -7,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | -17,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 302,56 Tr | -1,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 T | 10,51% |
Tổng tài sản | 82,40 T | 4,23% |
Tổng nợ | 51,94 T | 5,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,33 Tr | -7,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -204,79 Tr | -64,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -393,99 Tr | -25,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 501,73 Tr | -33,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,75 Tr | -130,78% |
Dòng tiền tự do | 235,03 Tr | 11,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
4.301