Trang chủ300083 • SHE
add
Guangdong Create Ctry Itg Eqt Gp Crp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,73 ¥ - 9,12 ¥
Phạm vi một năm
6,30 ¥ - 11,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,85 T CNY
Tỷ số P/E
38,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 14,00% |
Chi phí hoạt động | 208,86 Tr | 2,74% |
Thu nhập ròng | 114,74 Tr | 164,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,29 | 132,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,50 Tr | 126,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 27,54% |
Tổng tài sản | 11,55 T | 10,57% |
Tổng nợ | 6,06 T | 14,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,74 Tr | 164,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,92 Tr | 92,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 351,57 Tr | 8,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,55 Tr | 82,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 305,47 Tr | 914,70% |
Dòng tiền tự do | -313,25 Tr | -242,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
2.632