Trang chủ300087 • SHE
add
Winall Hi-tech Seed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,91 ¥ - 9,13 ¥
Phạm vi một năm
8,37 ¥ - 12,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 T CNY
Số lượng trung bình
31,00 Tr
Tỷ số P/E
457,26
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 497,75 Tr | -22,78% |
Chi phí hoạt động | 202,00 Tr | 19,55% |
Thu nhập ròng | -138,68 Tr | -123,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,86 | -189,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -135,53 Tr | -238,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | -19,16% |
Tổng tài sản | 7,54 T | -0,73% |
Tổng nợ | 5,23 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 947,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -138,68 Tr | -123,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 518,32 Tr | 47,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,08 Tr | -32,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,74 Tr | -78,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 468,89 Tr | 7,90% |
Dòng tiền tự do | 395,01 Tr | 120,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
1.838