Trang chủ300091 • SHE
add
Jin Tong Ling Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,89 ¥ - 2,91 ¥
Phạm vi một năm
2,16 ¥ - 3,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,21 T CNY
Số lượng trung bình
18,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,54 Tr | -46,29% |
Chi phí hoạt động | 80,67 Tr | -18,24% |
Thu nhập ròng | -65,86 Tr | -1,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,10 | -89,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,76 Tr | 2,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,72 Tr | -26,53% |
Tổng tài sản | 3,97 T | -23,72% |
Tổng nợ | 3,70 T | 7,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,86 Tr | -1,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -56,84 Tr | -119,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -262,41 N | 98,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,51 Tr | -26,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,60 Tr | -119,65% |
Dòng tiền tự do | -324,87 Tr | -185,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 4, 1993
Trang web
Nhân viên
1.387