Trang chủ300092 • SHE
add
Sichuan Kxn Mchncl nd lctrcl qpmnt C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,00 ¥ - 15,49 ¥
Phạm vi một năm
9,80 ¥ - 21,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 T CNY
Số lượng trung bình
13,13 Tr
Tỷ số P/E
64,61
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 292,61 Tr | 78,64% |
Chi phí hoạt động | -24,15 Tr | -228,11% |
Thu nhập ròng | 8,83 Tr | -66,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -81,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,23 Tr | 514,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 558,51 Tr | -12,18% |
Tổng tài sản | 2,27 T | -3,48% |
Tổng nợ | 639,69 Tr | -11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,83 Tr | -66,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,15 Tr | -26,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 75,58 Tr | 1.102,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,71 Tr | 90,03% |
Dòng tiền tự do | 78,66 Tr | 2.219,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 3, 1997
Trang web
Nhân viên
966