Trang chủ300101 • SHE
add
Chengdu CORPRO Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,76 ¥ - 30,94 ¥
Phạm vi một năm
14,41 ¥ - 35,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,83 T CNY
Tỷ số P/E
274,61
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,51 Tr | 20,62% |
Chi phí hoạt động | 95,80 Tr | 3,39% |
Thu nhập ròng | 27,22 Tr | 18,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,78 | -1,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,68 Tr | 53,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,60 Tr | 24,53% |
Tổng tài sản | 3,01 T | 9,55% |
Tổng nợ | 993,45 Tr | 19,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 564,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,22 Tr | 18,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,81 Tr | 43,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,62 Tr | -28.151,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,16 Tr | 575,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,34 Tr | 1.066,45% |
Dòng tiền tự do | -157,10 Tr | -38,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
1.091