Trang chủ300106 • SHE
add
Xinjiang Western Animal Husbandry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,69 ¥ - 10,09 ¥
Phạm vi một năm
9,22 ¥ - 14,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T CNY
Số lượng trung bình
6,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,78 Tr | 8,46% |
Chi phí hoạt động | 24,46 Tr | -21,02% |
Thu nhập ròng | 6,94 Tr | 197,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | 189,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,02 Tr | 208,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,62 Tr | 29,51% |
Tổng tài sản | 1,06 T | -9,77% |
Tổng nợ | 534,73 Tr | -4,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 520,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,94 Tr | 197,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,13 Tr | 75,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,19 Tr | -169,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,01 Tr | -257,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,93 Tr | 14,23% |
Dòng tiền tự do | 41,28 Tr | 265,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
658