Trang chủ300113 • SHE
add
Hangzhou Shunwang Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,87 ¥ - 26,36 ¥
Phạm vi một năm
14,68 ¥ - 29,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,69 T CNY
Tỷ số P/E
48,67
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 498,40 Tr | -15,35% |
Chi phí hoạt động | 104,26 Tr | -4,09% |
Thu nhập ròng | 162,26 Tr | 38,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,56 | 64,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,41 Tr | 25,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 4,34% |
Tổng tài sản | 3,06 T | 13,80% |
Tổng nợ | 459,28 Tr | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 674,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,26 Tr | 38,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,50 Tr | 60,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,23 Tr | -22,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,11 Tr | 67,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,83 Tr | 14,60% |
Dòng tiền tự do | 23,03 Tr | 231,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
1.226