Trang chủ300118 • SHE
add
Risen Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,92 ¥ - 21,34 ¥
Phạm vi một năm
8,20 ¥ - 24,91 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,01 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | -31,95% |
Chi phí hoạt động | 58,97 Tr | -92,26% |
Thu nhập ròng | -254,30 Tr | 57,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,41 | 37,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 557,82 Tr | 8,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 T | -52,22% |
Tổng tài sản | 35,99 T | -22,73% |
Tổng nợ | 25,49 T | -23,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -254,30 Tr | 57,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 619,27 Tr | 778,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,03 Tr | 45,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,34 Tr | 55,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,10 Tr | 101,73% |
Dòng tiền tự do | -108,52 Tr | 89,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
8.351