Trang chủ300123 • SHE
add
YaGuang Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,85 ¥ - 7,11 ¥
Phạm vi một năm
4,64 ¥ - 10,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,21 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,78 Tr | -9,58% |
Chi phí hoạt động | 43,12 Tr | -47,26% |
Thu nhập ròng | -56,87 Tr | -7,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,28 | -18,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,81 Tr | 1.260,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,06 Tr | -1,00% |
Tổng tài sản | 4,87 T | -18,63% |
Tổng nợ | 3,22 T | -5,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,87 Tr | -7,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,51 Tr | -1.135,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -101,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,07 Tr | 179,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,28 Tr | 115,56% |
Dòng tiền tự do | -141,42 Tr | -37,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
1.419