Trang chủ300129 • SHE
add
TSP Wind Power Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,43 ¥ - 15,20 ¥
Phạm vi một năm
5,75 ¥ - 18,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,57 T CNY
Tỷ số P/E
56,63
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 8,52% |
Chi phí hoạt động | 72,04 Tr | -32,64% |
Thu nhập ròng | 97,52 Tr | 394,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | 356,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,69 Tr | 95,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 85,05% |
Tổng tài sản | 10,39 T | 16,07% |
Tổng nợ | 5,74 T | 27,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 934,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,52 Tr | 394,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,04 Tr | 489,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,09 Tr | -121,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,63 Tr | -85,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,91 Tr | 15,79% |
Dòng tiền tự do | 24,30 Tr | 114,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.053