Trang chủ300130 • SHE
add
Xgd Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
28,62 ¥ - 31,11 ¥
Phạm vi một năm
16,31 ¥ - 39,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,34 T CNY
Tỷ số P/E
49,71
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 816,28 Tr | -5,93% |
Chi phí hoạt động | 177,68 Tr | -10,12% |
Thu nhập ròng | 132,07 Tr | 187,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,18 | 192,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,59 Tr | -13,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 T | 1,24% |
Tổng tài sản | 6,12 T | -1,15% |
Tổng nợ | 1,78 T | -6,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 567,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,07 Tr | 187,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,78 Tr | -344,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 609,38 Tr | 204,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -259,51 Tr | -297,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 256,82 Tr | 159,61% |
Dòng tiền tự do | 74,88 Tr | -87,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
1.571