Trang chủ300133 • SHE
add
Hoa Sách Ảnh thị
Giá đóng cửa hôm trước
9,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,21 ¥ - 9,56 ¥
Phạm vi một năm
5,87 ¥ - 10,53 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,28 T CNY
Tỷ số P/E
70,82
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,88 Tr | -52,21% |
Chi phí hoạt động | 73,18 Tr | 12,45% |
Thu nhập ròng | 57,61 Tr | -39,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,96 | 26,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,29 Tr | -52,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 T | 0,09% |
Tổng tài sản | 11,58 T | 19,44% |
Tổng nợ | 4,08 T | 61,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,61 Tr | -39,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 428,31 Tr | 167,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -821,76 Tr | -415,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,63 Tr | -102,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -400,08 Tr | -339,54% |
Dòng tiền tự do | -375,69 Tr | 55,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 2005
Trang web
Nhân viên
526