Trang chủ300134 • SHE
add
Anhui Tatfook Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,71 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,40 ¥ - 11,95 ¥
Phạm vi một năm
9,05 ¥ - 16,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,07 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 589,33 Tr | 0,19% |
Chi phí hoạt động | 126,82 Tr | -24,74% |
Thu nhập ròng | -53,35 Tr | 38,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,05 | 39,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,91 Tr | -40,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,09 Tr | 0,11% |
Tổng tài sản | 5,86 T | -1,98% |
Tổng nợ | 1,85 T | 16,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 767,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,35 Tr | 38,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,94 Tr | 69,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 104,48 Tr | 421,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,39 Tr | 232,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 185,64 Tr | 265,81% |
Dòng tiền tự do | -175,52 Tr | 48,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
4.436