Trang chủ300139 • SHE
add
Beijing Xiaocheng Technolg Stock Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
54,50 ¥ - 57,35 ¥
Phạm vi một năm
13,00 ¥ - 91,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,28 T CNY
Số lượng trung bình
45,04 Tr
Tỷ số P/E
185,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,43 Tr | 52,03% |
Chi phí hoạt động | 43,65 Tr | 11,92% |
Thu nhập ròng | 34,35 Tr | 64,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,41 | 8,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,05 Tr | 83,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 569,97 Tr | 55,30% |
Tổng tài sản | 1,46 T | 22,31% |
Tổng nợ | 263,28 Tr | 79,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,35 Tr | 64,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,32 Tr | 241,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,18 Tr | -70,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,06 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,95 Tr | 331,27% |
Dòng tiền tự do | 54,99 Tr | 399,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
126