Trang chủ300159 • SHE
add
Xinjiang Machinery Research Inst Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,26 ¥ - 3,31 ¥
Phạm vi một năm
1,47 ¥ - 3,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,79 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,60 Tr | -22,26% |
Chi phí hoạt động | 114,07 Tr | 24,74% |
Thu nhập ròng | -72,83 Tr | -78,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,24 | -129,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,23 Tr | -37,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,97 Tr | -3,76% |
Tổng tài sản | 2,45 T | -10,60% |
Tổng nợ | 2,93 T | 1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -480,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,83 Tr | -78,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,48 Tr | -61,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 Tr | 56,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,02 Tr | 94,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,97 Tr | -25,72% |
Dòng tiền tự do | -43,93 Tr | 25,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
1.240