Trang chủ300161 • SHE
add
Wuhan Huazhong Numerical Control Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,86 ¥ - 32,88 ¥
Phạm vi một năm
22,88 ¥ - 37,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,38 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 329,70 Tr | -31,09% |
Chi phí hoạt động | 176,86 Tr | 63,17% |
Thu nhập ròng | 21,95 Tr | -44,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | -19,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,09 Tr | -128,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,03 Tr | -36,59% |
Tổng tài sản | 4,54 T | -8,12% |
Tổng nợ | 2,84 T | -10,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,95 Tr | -44,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,09 Tr | 183,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,65 Tr | 73,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,32 Tr | -4.544,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,11 Tr | 126,31% |
Dòng tiền tự do | -150,48 Tr | 46,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 1994
Trang web
Nhân viên
3.280