Trang chủ300166 • SHE
add
Business-intelligence of rntl Ntns Crp L
Giá đóng cửa hôm trước
10,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,85 ¥ - 11,15 ¥
Phạm vi một năm
8,32 ¥ - 14,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,47 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 490,19 Tr | 6,62% |
Chi phí hoạt động | 142,39 Tr | 7,92% |
Thu nhập ròng | -19,31 Tr | -424,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,94 | -403,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,17 Tr | -67,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 789,66 Tr | 44,94% |
Tổng tài sản | 9,52 T | 24,43% |
Tổng nợ | 3,63 T | 125,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,31 Tr | -424,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,11 Tr | -101,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -382,91 Tr | -42,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 462,70 Tr | 1.992,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,69 Tr | 168,79% |
Dòng tiền tự do | -506,32 Tr | -47,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 1997
Trang web
Nhân viên
7.731